YiWordsYiWords

yóu

khách du lịch

danh từ tiếng Trung
游客 khách du lịch

Cụm từ thường dùng

wàiguóyóu
khách du lịch nước ngoài
guónèiyóu
khách du lịch nội địa

Câu ví dụ

měiniányǒuhěnduōyóuláizhè
Có nhiều khách du lịch đến đây mỗi năm.
yóuhuancānguānzhùmíngjǐngdiǎn
Khách du lịch thích tham quan các điểm nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khách du lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách du lịch" trong tiếng Trung là 游客, đọc là yóu kè.
游客 nghĩa là gì?
游客 (yóu kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách du lịch".
游客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游客 như thế nào?
Ví dụ: 每年有很多游客来这里。 (Có nhiều khách du lịch đến đây mỗi năm.); 游客喜欢参观著名景点。 (Khách du lịch thích tham quan các điểm nổi tiếng.).

Muốn nhớ "游客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí