YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yóu

bơi

động từ tiếng Trung
游 bơi

Cụm từ thường dùng

yóuyǒng
bơi lội
xuéyóuyǒng
học bơi

Câu ví dụ

huanxiàtiānyóuyǒng
Tôi thích bơi vào mùa hè.
cóngxiǎojiùhuìyóuyǒng
Cô ấy biết bơi từ nhỏ.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"bơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bơi" trong tiếng Trung là 游, đọc là yóu.
游 nghĩa là gì?
游 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bơi".
游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢夏天游泳。 (Tôi thích bơi vào mùa hè.); 她从小就会游泳。 (Cô ấy biết bơi từ nhỏ.).

Muốn nhớ "游" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí