"bơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bơi" trong tiếng Trung là 游, đọc là yóu.
游 nghĩa là gì?
游 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bơi".
游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢夏天游泳。 (Tôi thích bơi vào mùa hè.); 她从小就会游泳。 (Cô ấy biết bơi từ nhỏ.).