"trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò" trong tiếng Trung là 游戏, đọc là yóu xì.
游戏 nghĩa là gì?
游戏 (yóu xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò".
游戏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游戏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游戏 như thế nào?
Ví dụ: 我们玩电子游戏。 (Chúng tôi chơi trò chơi điện tử.); 那只是个玩笑而已。 (Đó chỉ là một trò đùa thôi.).