YiWordsYiWords

Cùng cách viết:游戏

yóu

trò chơi

danh từ tiếng Trung
游戏 trò chơi

Cụm từ thường dùng

diànyóu
trò chơi điện tử
mínjiānyóu
trò chơi dân gian

Câu ví dụ

huanpéngyǒuwányóu
Tôi thích chơi trò chơi với bạn bè.
zhègeyóuhěnyǒu
Trò chơi này rất thú vị.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "trò chơi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"trò chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò chơi" trong tiếng Trung là 游戏, đọc là yóu xì.
游戏 nghĩa là gì?
游戏 (yóu xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò chơi".
游戏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游戏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游戏 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢和朋友一起玩游戏。 (Tôi thích chơi trò chơi với bạn bè.); 这个游戏很有趣。 (Trò chơi này rất thú vị.).

Muốn nhớ "游戏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí