YiWordsYiWords

yóupiào

tem thư

danh từ tiếng Trung
邮票 tem thư

Cụm từ thường dùng

邮票yóu piào收藏shōu cáng
bộ sưu tập tem thư
yǒuyóupiào
tem thư hiếm

Câu ví dụ

yòngyóupiàoxìn
Tôi gửi thư bằng tem thư.
yǒuhěnduōpiàoliangdeyóupiào
Anh ấy có nhiều tem thư đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tem thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tem thư" trong tiếng Trung là 邮票, đọc là yóu piào.
邮票 nghĩa là gì?
邮票 (yóu piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tem thư".
邮票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邮票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邮票 như thế nào?
Ví dụ: 我用邮票寄信。 (Tôi gửi thư bằng tem thư.); 他有很多漂亮的邮票。 (Anh ấy có nhiều tem thư đẹp.).

Muốn nhớ "邮票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí