YiWordsYiWords

Cùng cách viết:油箱

yóuxiāng

hộp thư

danh từ tiếng Trung
邮箱 hộp thư

Cụm từ thường dùng

diànyóuxiāng
hộp thư điện tử
jiǎncháyóuxiāng
kiểm tra hộp thư

Câu ví dụ

měitiānjiǎncháyóuxiāng
Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.
qǐng资料zī liàodàode邮箱yóu xiāng
Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"hộp thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp thư" trong tiếng Trung là 邮箱, đọc là yóu xiāng.
邮箱 nghĩa là gì?
邮箱 (yóu xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp thư".
邮箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邮箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邮箱 như thế nào?
Ví dụ: 我每天检查邮箱。 (Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.); 请把资料发到我的邮箱。 (Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.).

Muốn nhớ "邮箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí