YiWordsYiWords

Cùng cách viết:右边

yóubiān

mã bưu điện

danh từ tiếng Trung
邮编 mã bưu điện

Cụm từ thường dùng

cháyóubiān
tra mã bưu điện
本地běn dì邮编yóu biān
mã bưu điện địa phương

Câu ví dụ

zhīdàozhèdeyóubiānma
Bạn biết mã bưu điện ở đây không?
qǐngzàixìnfēngshàngxiěqīngyóubiān
Ghi rõ mã bưu điện trên phong bì.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"mã bưu điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã bưu điện" trong tiếng Trung là 邮编, đọc là yóu biān.
邮编 nghĩa là gì?
邮编 (yóu biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã bưu điện".
邮编 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邮编 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邮编 như thế nào?
Ví dụ: 你知道这里的邮编吗? (Bạn biết mã bưu điện ở đây không?); 请在信封上写清邮编。 (Ghi rõ mã bưu điện trên phong bì.).

Muốn nhớ "邮编" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí