YiWordsYiWords

yóugōng

thợ sơn

danh từ tiếng Trung
油漆工 thợ sơn

Cụm từ thường dùng

yóugōng
thuê thợ sơn
zhuānyóugōng
thợ sơn chuyên nghiệp

Câu ví dụ

需要xū yào油漆工yóu qī gōng重新chóng xīnshuā房子fáng zi
Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.
yóugōnggōngzuòhěnxīn
Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"thợ sơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ sơn" trong tiếng Trung là 油漆工, đọc là yóu qī gōng.
油漆工 nghĩa là gì?
油漆工 (yóu qī gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ sơn".
油漆工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油漆工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油漆工 như thế nào?
Ví dụ: 我需要油漆工重新刷房子。 (Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.); 油漆工工作很细心。 (Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.).

Muốn nhớ "油漆工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí