YiWordsYiWords

yóu

máy chơi game

danh từ tiếng Trung
游戏机 máy chơi game

Cụm từ thường dùng

zhǎngshàngyóu
máy chơi game cầm tay
diànyóu
máy chơi game điện tử

Câu ví dụ

gāngmǎiletáixīnyóu
Tôi vừa mua một máy chơi game mới.
háizimenhuanwányóu
Trẻ em thích chơi máy chơi game.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"máy chơi game" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy chơi game" trong tiếng Trung là 游戏机, đọc là yóu xì jī.
游戏机 nghĩa là gì?
游戏机 (yóu xì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy chơi game".
游戏机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游戏机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游戏机 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台新游戏机。 (Tôi vừa mua một máy chơi game mới.); 孩子们喜欢玩游戏机。 (Trẻ em thích chơi máy chơi game.).

Muốn nhớ "游戏机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí