YiWordsYiWords

dự đoán

động từ tiếng Trung
预测 dự đoán

Cụm từ thường dùng

jiéguǒ
dự đoán kết quả
wèilái
dự đoán tương lai

Câu ví dụ

无法wú fǎ预测yù cèhuì发生fā shēng什么shén me
Tôi không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra.
zhuānjiāhuángjīnjiàhuìshàngzhǎng
Các chuyên gia dự đoán giá vàng sẽ tăng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dự đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự đoán" trong tiếng Trung là 预测, đọc là yù cè.
预测 nghĩa là gì?
预测 (yù cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự đoán".
预测 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预测 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预测 như thế nào?
Ví dụ: 我无法预测会发生什么。 (Tôi không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra.); 专家预测黄金价格会上涨。 (Các chuyên gia dự đoán giá vàng sẽ tăng.).

Muốn nhớ "预测" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí