YiWordsYiWords

suàn

ngân sách

danh từ tiếng Trung
预算 ngân sách

Cụm từ thường dùng

guójiāsuàn
ngân sách nhà nước
xuējiǎnsuàn
cắt giảm ngân sách

Câu ví dụ

zhèngtōngguòlexīnsuàn
Chính phủ thông qua ngân sách mới.
jīnniándesuànbèixuējiǎnle
Ngân sách năm nay bị giảm.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"ngân sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngân sách" trong tiếng Trung là 预算, đọc là yù suàn.
预算 nghĩa là gì?
预算 (yù suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngân sách".
预算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预算 như thế nào?
Ví dụ: 政府通过了新预算。 (Chính phủ thông qua ngân sách mới.); 今年的预算被削减了。 (Ngân sách năm nay bị giảm.).

Muốn nhớ "预算" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí