YiWordsYiWords

bào

dự báo

danh từ tiếng Trung
预报 dự báo

Cụm từ thường dùng

tiānbào
dự báo thời tiết
jīngbào
dự báo kinh tế

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngkàntiānbào
Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.
bàoxiǎnshìjiàhuìshàngzhǎng
Dự báo cho thấy giá sẽ tăng.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"dự báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự báo" trong tiếng Trung là 预报, đọc là yù bào.
预报 nghĩa là gì?
预报 (yù bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự báo".
预报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预报 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上看天气预报。 (Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.); 预报显示价格会上涨。 (Dự báo cho thấy giá sẽ tăng.).

Muốn nhớ "预报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí