"dự liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự liệu" trong tiếng Trung là 预料, đọc là yù liào.
预料 nghĩa là gì?
预料 (yù liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự liệu".
预料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预料 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经预料到各种情况。 (Chúng tôi đã dự liệu mọi tình huống.); 这个结果谁也没预料到。 (Kết quả này không ai dự liệu được.).