YiWordsYiWords

Cùng cách viết:于是浴室

shì

báo hiệu

động từ tiếng Trung
预示 báo hiệu

Cụm từ thường dùng

shìwēixiǎn
báo hiệu nguy hiểm
shì
báo hiệu mùa mưa

Câu ví dụ

乌云wū yún预示yù shìzheyào下雨xià yǔ
Mây đen báo hiệu trời sắp mưa.
língshēngshìshàngkāishǐ
Chuông reo báo hiệu giờ học bắt đầu.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"báo hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo hiệu" trong tiếng Trung là 预示, đọc là yù shì.
预示 nghĩa là gì?
预示 (yù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo hiệu".
预示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预示 như thế nào?
Ví dụ: 乌云预示着要下雨。 (Mây đen báo hiệu trời sắp mưa.); 铃声预示上课开始。 (Chuông reo báo hiệu giờ học bắt đầu.).

Muốn nhớ "预示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí