"báo hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo hiệu" trong tiếng Trung là 预示, đọc là yù shì.
预示 nghĩa là gì?
预示 (yù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo hiệu".
预示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预示 như thế nào?
Ví dụ: 乌云预示着要下雨。 (Mây đen báo hiệu trời sắp mưa.); 铃声预示上课开始。 (Chuông reo báo hiệu giờ học bắt đầu.).