"chỗ trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỗ trống" trong tiếng Trung là 余地, đọc là yú dì.
余地 nghĩa là gì?
余地 (yú dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỗ trống".
余地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 余地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 余地 như thế nào?
Ví dụ: 会议室里还有余地。 (Vẫn còn chỗ trống trong phòng họp.); 请你填写这个余地。 (Bạn hãy điền vào chỗ trống này.).