YiWordsYiWords

chỗ trống

danh từ tiếng Trung
余地 chỗ trống

Cụm từ thường dùng

公交车gōng jiāo chēshàngde余地yú dì
chỗ trống trên xe buýt
留出liú chū余地yú dì
chừa chỗ trống

Câu ví dụ

会议室huì yì shì还有hái yǒu余地yú dì
Vẫn còn chỗ trống trong phòng họp.
qǐng填写tián xiě这个zhè gè余地yú dì
Bạn hãy điền vào chỗ trống này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chỗ trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỗ trống" trong tiếng Trung là 余地, đọc là yú dì.
余地 nghĩa là gì?
余地 (yú dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỗ trống".
余地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 余地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 余地 như thế nào?
Ví dụ: 会议室里还有余地。 (Vẫn còn chỗ trống trong phòng họp.); 请你填写这个余地。 (Bạn hãy điền vào chỗ trống này.).

Muốn nhớ "余地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí