YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

danh từ tiếng Trung
余 dư

Cụm từ thường dùng

duō
dư thừa
shèngdeqián
tiền dư

Câu ví dụ

huāwánhòuháiyǒuxiàdiǎn
Sau khi chi tiêu vẫn còn dư một ít.
xiàhěnduōshí
Thức ăn bị dư nhiều quá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dư" trong tiếng Trung là 余, đọc là yú.
余 nghĩa là gì?
余 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dư".
余 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 余 ngay trên trang này.
Đặt câu với 余 như thế nào?
Ví dụ: 花完后还有余下一点。 (Sau khi chi tiêu vẫn còn dư một ít.); 余下很多食物。 (Thức ăn bị dư nhiều quá.).

Muốn nhớ "余" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí