YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鱼干鱼竿

gǎn

dự cảm

danh từ tiếng Trung
预感 dự cảm

Cụm từ thường dùng

yǒuxiánggǎn
có dự cảm xấu
shìxiāngǎn
dự cảm trước

Câu ví dụ

yǒu预感yù gǎnzhèshìhuì发生fā shēng
Tôi có dự cảm chuyện này sẽ xảy ra.
yǒuzhǒng不好bù hǎode预感yù gǎn
Cô ấy có dự cảm không lành.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"dự cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự cảm" trong tiếng Trung là 预感, đọc là yù gǎn.
预感 nghĩa là gì?
预感 (yù gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự cảm".
预感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预感 như thế nào?
Ví dụ: 我有预感这事会发生。 (Tôi có dự cảm chuyện này sẽ xảy ra.); 她有种不好的预感。 (Cô ấy có dự cảm không lành.).

Muốn nhớ "预感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí