"dự cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự cảm" trong tiếng Trung là 预感, đọc là yù gǎn.
预感 nghĩa là gì?
预感 (yù gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự cảm".
预感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预感 như thế nào?
Ví dụ: 我有预感这事会发生。 (Tôi có dự cảm chuyện này sẽ xảy ra.); 她有种不好的预感。 (Cô ấy có dự cảm không lành.).