YiWordsYiWords

jīnxiāng

hoa tulip

danh từ tiếng Trung
郁金香 hoa tulip

Cụm từ thường dùng

jīnxiānghuāyuán
vườn hoa tulip
duǒjīnxiāng
bông hoa tulip

Câu ví dụ

jīnxiāngyǒuhěnduōyán
Hoa tulip có nhiều màu sắc.
xiǎngcānguānlándejīnxiānghuāyuán
Tôi muốn thăm vườn hoa tulip ở Hà Lan.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa tulip" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa tulip" trong tiếng Trung là 郁金香, đọc là yù jīn xiāng.
郁金香 nghĩa là gì?
郁金香 (yù jīn xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa tulip".
郁金香 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 郁金香 ngay trên trang này.
Đặt câu với 郁金香 như thế nào?
Ví dụ: 郁金香有很多颜色。 (Hoa tulip có nhiều màu sắc.); 我想参观荷兰的郁金香花园。 (Tôi muốn thăm vườn hoa tulip ở Hà Lan.).

Muốn nhớ "郁金香" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí