YiWordsYiWords

páiqiú

bóng chuyền

danh từ tiếng Trung
排球 bóng chuyền

Cụm từ thường dùng

páiqiú
chơi bóng chuyền
páiqiúduì
đội bóng chuyền

Câu ví dụ

huanpéngyǒupáiqiú
Tôi thích chơi bóng chuyền với bạn bè.
menxuéxiàodepáiqiúduìhěnqiáng
Đội bóng chuyền trường tôi rất mạnh.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"bóng chuyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng chuyền" trong tiếng Trung là 排球, đọc là pái qiú.
排球 nghĩa là gì?
排球 (pái qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng chuyền".
排球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排球 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢和朋友打排球。 (Tôi thích chơi bóng chuyền với bạn bè.); 我们学校的排球队很强。 (Đội bóng chuyền trường tôi rất mạnh.).

Muốn nhớ "排球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí