YiWordsYiWords

wàiyuán

ngoại binh

danh từ tiếng Trung
外援 ngoại binh

Cụm từ thường dùng

wàiyuánqiúyuán
cầu thủ ngoại binh
yǒuwàiyuándeqiúduì
đội bóng có ngoại binh

Câu ví dụ

zhèzhīduìyǒuhěnduōwàiyuán
Đội này có nhiều ngoại binh.
wàiyuánjìnlejuédìngxìngdeqiú
Ngoại binh ghi bàn thắng quyết định.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"ngoại binh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại binh" trong tiếng Trung là 外援, đọc là wài yuán.
外援 nghĩa là gì?
外援 (wài yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại binh".
外援 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外援 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外援 như thế nào?
Ví dụ: 这支队有很多外援。 (Đội này có nhiều ngoại binh.); 外援进了决定性的一球。 (Ngoại binh ghi bàn thắng quyết định.).

Muốn nhớ "外援" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí