"ngoại binh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại binh" trong tiếng Trung là 外援, đọc là wài yuán.
外援 nghĩa là gì?
外援 (wài yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại binh".
外援 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外援 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外援 như thế nào?
Ví dụ: 这支队有很多外援。 (Đội này có nhiều ngoại binh.); 外援进了决定性的一球。 (Ngoại binh ghi bàn thắng quyết định.).