YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鱼线

xiǎn

gặp nguy hiểm

động từ tiếng Trung
遇险 gặp nguy hiểm

Cụm từ thường dùng

ránxiǎn
gặp nguy hiểm bất ngờ
shangxiǎn
gặp nguy hiểm trên đường

Câu ví dụ

shānshíxiǎnle
Anh ấy đã gặp nguy hiểm khi leo núi.
háizizàibiānwánróngxiǎn
Trẻ em dễ gặp nguy hiểm khi chơi gần đường.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"gặp nguy hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp nguy hiểm" trong tiếng Trung là 遇险, đọc là yù xiǎn.
遇险 nghĩa là gì?
遇险 (yù xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp nguy hiểm".
遇险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遇险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遇险 như thế nào?
Ví dụ: 他爬山时遇险了。 (Anh ấy đã gặp nguy hiểm khi leo núi.); 孩子在路边玩容易遇险。 (Trẻ em dễ gặp nguy hiểm khi chơi gần đường.).

Muốn nhớ "遇险" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí