YiWordsYiWords

táng

ao nuôi cá

danh từ tiếng Trung
鱼塘 ao nuôi cá

Cụm từ thường dùng

shātáng
ao nuôi cá tra
luófēitáng
ao nuôi cá rô phi

Câu ví dụ

menyǒutáng
Họ có một ao nuôi cá lớn.
tángyàojīngchángqīng
Ao nuôi cá cần được vệ sinh thường xuyên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ao nuôi cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ao nuôi cá" trong tiếng Trung là 鱼塘, đọc là yú táng.
鱼塘 nghĩa là gì?
鱼塘 (yú táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ao nuôi cá".
鱼塘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼塘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼塘 như thế nào?
Ví dụ: 他们有一个大鱼塘。 (Họ có một ao nuôi cá lớn.); 鱼塘需要经常清理。 (Ao nuôi cá cần được vệ sinh thường xuyên.).

Muốn nhớ "鱼塘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí