YiWordsYiWords

xương cá

danh từ tiếng Trung
鱼刺 xương cá

Cụm từ thường dùng

tiāo
gỡ xương cá
bèizhù
bị mắc xương cá

Câu ví dụ

chīshíyàoxiǎoxīn
Cẩn thận với xương cá khi ăn.
bèizhùle
Tôi bị mắc xương cá.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"xương cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xương cá" trong tiếng Trung là 鱼刺, đọc là yú cì.
鱼刺 nghĩa là gì?
鱼刺 (yú cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xương cá".
鱼刺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼刺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼刺 như thế nào?
Ví dụ: 吃鱼时要小心鱼刺。 (Cẩn thận với xương cá khi ăn.); 我被鱼刺卡住了。 (Tôi bị mắc xương cá.).

Muốn nhớ "鱼刺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí