YiWordsYiWords

yuǎnjiàn

tầm nhìn xa

danh từ tiếng Trung
远见 tầm nhìn xa

Cụm từ thường dùng

zhànlüèyuǎnjiàn
tầm nhìn xa chiến lược
shāngyuǎnjiàn
tầm nhìn xa trong kinh doanh

Câu ví dụ

duì公司gōng sī发展fā zhǎnyǒu远见yuǎn jiàn
Anh ấy có tầm nhìn xa về phát triển công ty.
领导者lǐng dǎo zhěde远见yuǎn jiàn非常fēi cháng重要zhòng yào
Tầm nhìn xa của người lãnh đạo rất quan trọng.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tầm nhìn xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầm nhìn xa" trong tiếng Trung là 远见, đọc là yuǎn jiàn.
远见 nghĩa là gì?
远见 (yuǎn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầm nhìn xa".
远见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远见 như thế nào?
Ví dụ: 他对公司发展有远见。 (Anh ấy có tầm nhìn xa về phát triển công ty.); 领导者的远见非常重要。 (Tầm nhìn xa của người lãnh đạo rất quan trọng.).

Muốn nhớ "远见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí