"tầm nhìn xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầm nhìn xa" trong tiếng Trung là 远见, đọc là yuǎn jiàn.
远见 nghĩa là gì?
远见 (yuǎn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầm nhìn xa".
远见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远见 như thế nào?
Ví dụ: 他对公司发展有远见。 (Anh ấy có tầm nhìn xa về phát triển công ty.); 领导者的远见非常重要。 (Tầm nhìn xa của người lãnh đạo rất quan trọng.).