"hóa ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa ra" trong tiếng Trung là 原来, đọc là yuán lái.
原来 nghĩa là gì?
原来 (yuán lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa ra".
原来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原来 như thế nào?
Ví dụ: 原来他早就知道。 (Hóa ra anh ấy đã biết.); 原来我忘带钱包了。 (Tôi hóa ra quên mang ví.).