YiWordsYiWords

yuánlái

hóa ra

cụm từ tiếng Trung
原来 hóa ra

Cụm từ thường dùng

yuánlái
hóa ra là vậy
yuánláiduì
hóa ra anh đúng

Câu ví dụ

yuánláizǎojiùzhīdào
Hóa ra anh ấy đã biết.
yuánláiwàngdàiqiánbāole
Tôi hóa ra quên mang ví.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hóa ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa ra" trong tiếng Trung là 原来, đọc là yuán lái.
原来 nghĩa là gì?
原来 (yuán lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa ra".
原来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原来 như thế nào?
Ví dụ: 原来他早就知道。 (Hóa ra anh ấy đã biết.); 原来我忘带钱包了。 (Tôi hóa ra quên mang ví.).

Muốn nhớ "原来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí