YiWordsYiWords

yuánshén

Genshin

danh từ tiếng Trung
原神 Genshin

Cụm từ thường dùng

wányuánshén
chơi Genshin
yuánshénjué
nhân vật trong Genshin

Câu ví dụ

jīngxiàzàileyuánshén
Tôi đã tải Genshin về máy.
yuánshéndehuàmiànhěnpiàoliang
Genshin có đồ họa rất đẹp.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"Genshin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Genshin" trong tiếng Trung là 原神, đọc là yuán shén.
原神 nghĩa là gì?
原神 (yuán shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Genshin".
原神 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原神 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原神 như thế nào?
Ví dụ: 我已经下载了原神。 (Tôi đã tải Genshin về máy.); 原神的画面很漂亮。 (Genshin có đồ họa rất đẹp.).

Muốn nhớ "原神" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí