YiWordsYiWords

Cùng cách viết:远离

yuán

nguyên lý

danh từ tiếng Trung
原理 nguyên lý

Cụm từ thường dùng

gōngzuòyuán
nguyên lý hoạt động
běnyuán
nguyên lý cơ bản

Câu ví dụ

míngbáizhètáideyuánma
Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?
这个zhè gè原理yuán lǐhěn重要zhòng yào
Nguyên lý này rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguyên lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên lý" trong tiếng Trung là 原理, đọc là yuán lǐ.
原理 nghĩa là gì?
原理 (yuán lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên lý".
原理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原理 như thế nào?
Ví dụ: 你明白这台机器的原理吗? (Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?); 这个原理很重要。 (Nguyên lý này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "原理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí