YiWordsYiWords

yuán

nguyên tử

danh từ tiếng Trung
原子 nguyên tử

Cụm từ thường dùng

qīngyuán
nguyên tử hydro
yuánjiégòu
cấu trúc nguyên tử

Câu ví dụ

yuányóuzhìzhōngdiànchéng
Nguyên tử gồm proton, neutron và electron.
yuándefēichángxiǎo
Kích thước của nguyên tử rất nhỏ.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"nguyên tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên tử" trong tiếng Trung là 原子, đọc là yuán zǐ.
原子 nghĩa là gì?
原子 (yuán zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên tử".
原子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原子 như thế nào?
Ví dụ: 原子由质子、中子和电子组成。 (Nguyên tử gồm proton, neutron và electron.); 原子的体积非常小。 (Kích thước của nguyên tử rất nhỏ.).

Muốn nhớ "原子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí