YiWordsYiWords

yuányǒu

vốn có

tính từ tiếng Trung
原有 vốn có

Cụm từ thường dùng

yuányǒuběnzhì
bản chất vốn có
yuányǒuxìng
tính cách vốn có

Câu ví dụ

zhèshìyuányǒudediǎn
Đây là đặc điểm vốn có của anh ấy.
xiǎngbǎochíyuányǒudezhuàngtài
Tôi muốn giữ sự vốn có.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"vốn có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vốn có" trong tiếng Trung là 原有, đọc là yuán yǒu.
原有 nghĩa là gì?
原有 (yuán yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vốn có".
原有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原有 như thế nào?
Ví dụ: 这是他原有的特点。 (Đây là đặc điểm vốn có của anh ấy.); 我想保持原有的状态。 (Tôi muốn giữ sự vốn có.).

Muốn nhớ "原有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí