YiWordsYiWords

Cùng cách viết:院士

yuánshǐ

nguyên thủy

tính từ tiếng Trung
原始 nguyên thủy

Cụm từ thường dùng

yuánshǐshèhuì
xã hội nguyên thủy
yuánshǐsēnlín
rừng nguyên thủy

Câu ví dụ

yuánshǐrénzhùzàidòngxué
Con người nguyên thủy sống trong hang động.
zhèpiànsēnlínránhěnyuánshǐ
Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"nguyên thủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên thủy" trong tiếng Trung là 原始, đọc là yuán shǐ.
原始 nghĩa là gì?
原始 (yuán shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên thủy".
原始 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原始 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原始 như thế nào?
Ví dụ: 原始人住在洞穴里。 (Con người nguyên thủy sống trong hang động.); 这片森林依然很原始。 (Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.).

Muốn nhớ "原始" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí