YiWordsYiWords

Cùng cách viết:冤枉

yuànwàng

nguyện vọng

danh từ tiếng Trung
愿望 nguyện vọng

Cụm từ thường dùng

rényuànwàng
nguyện vọng cá nhân
zhíyuànwàng
nguyện vọng nghề nghiệp

Câu ví dụ

deyuànwàngshìchūguóliúxué
Nguyện vọng của tôi là đi du học.
qǐngmíngquèshuōmíngdeyuànwàng
Bạn hãy nói rõ nguyện vọng của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguyện vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyện vọng" trong tiếng Trung là 愿望, đọc là yuàn wàng.
愿望 nghĩa là gì?
愿望 (yuàn wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyện vọng".
愿望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愿望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愿望 như thế nào?
Ví dụ: 我的愿望是出国留学。 (Nguyện vọng của tôi là đi du học.); 请明确说明你的愿望。 (Bạn hãy nói rõ nguyện vọng của mình.).

Muốn nhớ "愿望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí