"nguyện vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyện vọng" trong tiếng Trung là 愿望, đọc là yuàn wàng.
愿望 nghĩa là gì?
愿望 (yuàn wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyện vọng".
愿望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愿望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愿望 như thế nào?
Ví dụ: 我的愿望是出国留学。 (Nguyện vọng của tôi là đi du học.); 请明确说明你的愿望。 (Bạn hãy nói rõ nguyện vọng của mình.).