"từ thiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ thiện" trong tiếng Trung là 慈善, đọc là cí shàn.
慈善 nghĩa là gì?
慈善 (cí shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ thiện".
慈善 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慈善 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慈善 như thế nào?
Ví dụ: 她在一家慈善机构工作。 (Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện.); 我们为慈善捐款。 (Chúng tôi quyên góp cho từ thiện.).