"oan uổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oan uổng" trong tiếng Trung là 冤枉, đọc là yuān wǎng.
冤枉 nghĩa là gì?
冤枉 (yuān wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "oan uổng".
冤枉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冤枉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冤枉 như thế nào?
Ví dụ: 她觉得自己被冤枉了。 (Cô ấy cảm thấy oan uổng.); 他在工作中受了很多冤枉。 (Anh ta chịu nhiều oan uổng trong công việc.).