YiWordsYiWords

yuàn

sẵn lòng

tính từ tiếng Trung
愿意 sẵn lòng

Cụm từ thường dùng

yuànbāngzhù
sẵn lòng giúp đỡ
yuànděngdài
sẵn lòng chờ đợi

Câu ví dụ

yuànbāng
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
yuànděngdài
Cô ấy sẵn lòng chờ đợi.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"sẵn lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sẵn lòng" trong tiếng Trung là 愿意, đọc là yuàn yì.
愿意 nghĩa là gì?
愿意 (yuàn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sẵn lòng".
愿意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愿意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愿意 như thế nào?
Ví dụ: 我愿意帮你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.); 她愿意等待。 (Cô ấy sẵn lòng chờ đợi.).

Muốn nhớ "愿意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí