YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuàn

nguyện

động từ tiếng Trung
愿 nguyện

Cụm từ thường dùng

yuànzuòshì
nguyện làm việc
yuànbāngzhù
nguyện giúp đỡ

Câu ví dụ

yuànbāng
Tôi nguyện giúp bạn.
愿意yuàn yìwèi家庭jiā tíng牺牲xī shēng
Anh ấy nguyện hy sinh vì gia đình.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyện" trong tiếng Trung là 愿, đọc là yuàn.
愿 nghĩa là gì?
愿 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyện".
愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愿 như thế nào?
Ví dụ: 我愿意帮你。 (Tôi nguyện giúp bạn.); 他愿意为家庭牺牲。 (Anh ấy nguyện hy sinh vì gia đình.).

Muốn nhớ "愿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí