YiWordsYiWords

yuánzhù

viện trợ

danh từ tiếng Trung
援助 viện trợ

Cụm từ thường dùng

réndàoyuánzhù
viện trợ nhân đạo
jiēshòuyuánzhù
nhận viện trợ

Câu ví dụ

这个zhè gè国家guó jiā获得huò déle国际guó jì援助yuán zhù
Nước này nhận được viện trợ từ quốc tế.
yuánzhùshídàole
Viện trợ đã đến đúng lúc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"viện trợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viện trợ" trong tiếng Trung là 援助, đọc là yuán zhù.
援助 nghĩa là gì?
援助 (yuán zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "viện trợ".
援助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 援助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 援助 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家获得了国际援助。 (Nước này nhận được viện trợ từ quốc tế.); 援助及时到达了。 (Viện trợ đã đến đúng lúc.).

Muốn nhớ "援助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí