YiWordsYiWords

shǒu

bắt tay

động từ tiếng Trung
握手 bắt tay

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng握手wò shǒu
bắt tay nhau
shǒuwènhòu
bắt tay chào hỏi

Câu ví dụ

menjiànmiànshíshǒu
Chúng tôi bắt tay khi gặp nhau.
menshǒubiǎoshìzhù
Họ bắt tay để chúc mừng.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"bắt tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt tay" trong tiếng Trung là 握手, đọc là wò shǒu.
握手 nghĩa là gì?
握手 (wò shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt tay".
握手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 握手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 握手 như thế nào?
Ví dụ: 我们见面时握手。 (Chúng tôi bắt tay khi gặp nhau.); 他们握手表示祝贺。 (Họ bắt tay để chúc mừng.).

Muốn nhớ "握手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí