"vạch trần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vạch trần" trong tiếng Trung là 揭露, đọc là jiē lù.
揭露 nghĩa là gì?
揭露 (jiē lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vạch trần".
揭露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 揭露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 揭露 như thế nào?
Ví dụ: 媒体揭露了腐败事件。 (Báo chí đã vạch trần vụ tham nhũng.); 他揭露了谎言。 (Anh ấy vạch trần lời nói dối.).