YiWordsYiWords

yuèqiú

Mặt Trăng

danh từ tiếng Trung
月球 Mặt Trăng

Cụm từ thường dùng

yuèqiúguāng
ánh sáng Mặt Trăng
guānyuèqiú
quan sát Mặt Trăng

Câu ví dụ

yuèqiúzàimǎnyuèzhīhěnyuán
Mặt Trăng tròn vào đêm rằm.
háizimenhuankànyuèqiú
Trẻ em thích ngắm Mặt Trăng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Mặt Trăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Mặt Trăng" trong tiếng Trung là 月球, đọc là yuè qiú.
月球 nghĩa là gì?
月球 (yuè qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mặt Trăng".
月球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月球 như thế nào?
Ví dụ: 月球在满月之夜很圆。 (Mặt Trăng tròn vào đêm rằm.); 孩子们喜欢看月球。 (Trẻ em thích ngắm Mặt Trăng.).

Muốn nhớ "月球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí