"Mặt Trăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Mặt Trăng" trong tiếng Trung là 月球, đọc là yuè qiú.
月球 nghĩa là gì?
月球 (yuè qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mặt Trăng".
月球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月球 như thế nào?
Ví dụ: 月球在满月之夜很圆。 (Mặt Trăng tròn vào đêm rằm.); 孩子们喜欢看月球。 (Trẻ em thích ngắm Mặt Trăng.).