YiWordsYiWords

yuèbǐng

bánh trung thu

danh từ tiếng Trung
月饼 bánh trung thu

Cụm từ thường dùng

绿dòuxiànyuèbǐng
bánh trung thu nhân đậu xanh
yuèbǐng
hộp bánh trung thu

Câu ví dụ

huanchīyuèbǐng
Tôi thích ăn bánh trung thu.
menzèngyuèbǐng
Chúng tôi tặng nhau bánh trung thu.

Bánh ngọt

Câu hỏi thường gặp

"bánh trung thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh trung thu" trong tiếng Trung là 月饼, đọc là yuè bǐng.
月饼 nghĩa là gì?
月饼 (yuè bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh trung thu".
月饼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月饼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月饼 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃月饼。 (Tôi thích ăn bánh trung thu.); 我们互赠月饼。 (Chúng tôi tặng nhau bánh trung thu.).

Muốn nhớ "月饼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí