"đầu tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu tháng" trong tiếng Trung là 月初, đọc là yuè chū.
月初 nghĩa là gì?
月初 (yuè chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu tháng".
月初 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月初 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月初 như thế nào?
Ví dụ: 我月初要出差。 (Tôi sẽ đi công tác vào đầu tháng.); 月初天气常常凉爽。 (Đầu tháng trời thường mát mẻ.).