YiWordsYiWords

yuèchū

đầu tháng

danh từ tiếng Trung
月初 đầu tháng

Cụm từ thường dùng

xiàyuèchū
đầu tháng tới
běnyuèchū
đầu tháng này

Câu ví dụ

yuèchūyàochūchāi
Tôi sẽ đi công tác vào đầu tháng.
yuèchūtiānchángchángliángshuǎng
Đầu tháng trời thường mát mẻ.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đầu tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu tháng" trong tiếng Trung là 月初, đọc là yuè chū.
月初 nghĩa là gì?
月初 (yuè chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu tháng".
月初 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月初 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月初 như thế nào?
Ví dụ: 我月初要出差。 (Tôi sẽ đi công tác vào đầu tháng.); 月初天气常常凉爽。 (Đầu tháng trời thường mát mẻ.).

Muốn nhớ "月初" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí