YiWordsYiWords

yuè

cuối tháng

danh từ tiếng Trung
月底 cuối tháng

Cụm từ thường dùng

zhègeyuè
cuối tháng này
yuèjiézhǐ
hạn cuối tháng

Câu ví dụ

yuèlǐnggōng
Tôi sẽ nhận lương vào cuối tháng.
月底yuè dǐ通常tōng chánggèngmáng
Cuối tháng thường bận rộn hơn.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"cuối tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuối tháng" trong tiếng Trung là 月底, đọc là yuè dǐ.
月底 nghĩa là gì?
月底 (yuè dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuối tháng".
月底 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月底 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月底 như thế nào?
Ví dụ: 我月底领工资。 (Tôi sẽ nhận lương vào cuối tháng.); 月底通常更忙。 (Cuối tháng thường bận rộn hơn.).

Muốn nhớ "月底" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí