YiWordsYiWords

yuèyúnpéng

Yue Yunpeng

danh từ tiếng Trung
岳云鹏 Yue Yunpeng

Cụm từ thường dùng

yuèyúnpéngde相声xiàng sheng
tiết mục của Yue Yunpeng
yuèyúnpéngdefěn
fan của Yue Yunpeng

Câu ví dụ

yuèyúnpéngzàijièhěnyǒumíng
Yue Yunpeng rất nổi tiếng trong giới hài.
kànguòyuèyúnpéngdexiànchǎngbiǎoyǎn
Tôi đã xem Yue Yunpeng biểu diễn trực tiếp.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Yue Yunpeng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Yue Yunpeng" trong tiếng Trung là 岳云鹏, đọc là yuè yún péng.
岳云鹏 nghĩa là gì?
岳云鹏 (yuè yún péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yue Yunpeng".
岳云鹏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岳云鹏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岳云鹏 như thế nào?
Ví dụ: 岳云鹏在喜剧界很有名。 (Yue Yunpeng rất nổi tiếng trong giới hài.); 我看过岳云鹏的现场表演。 (Tôi đã xem Yue Yunpeng biểu diễn trực tiếp.).

Muốn nhớ "岳云鹏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí