"hệ Mặt Trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hệ Mặt Trời" trong tiếng Trung là 太阳系, đọc là tài yáng xì.
太阳系 nghĩa là gì?
太阳系 (tài yáng xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hệ Mặt Trời".
太阳系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太阳系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太阳系 như thế nào?
Ví dụ: 太阳系有八大行星。 (Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.); 地球位于太阳系内。 (Trái Đất nằm trong hệ Mặt Trời.).