YiWordsYiWords

línghún

linh hồn

danh từ tiếng Trung
灵魂 linh hồn

Cụm từ thường dùng

xiǔdelínghún
linh hồn bất tử
jiětuōlínghún
giải thoát linh hồn

Câu ví dụ

人们rén men相信xiāng xìn灵魂líng húnzài死后sǐ hòu依然yī rán存在cún zài
Người ta tin rằng linh hồn tồn tại sau khi chết.
yǒuchúnjiédelínghún
Anh ấy có một linh hồn trong sáng.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"linh hồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh hồn" trong tiếng Trung là 灵魂, đọc là líng hún.
灵魂 nghĩa là gì?
灵魂 (líng hún) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh hồn".
灵魂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵魂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵魂 như thế nào?
Ví dụ: 人们相信灵魂在死后依然存在。 (Người ta tin rằng linh hồn tồn tại sau khi chết.); 他有一颗纯洁的灵魂。 (Anh ấy có một linh hồn trong sáng.).

Muốn nhớ "灵魂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí