YiWordsYiWords

zàishēng

tái sinh

động từ tiếng Trung
再生 tái sinh

Cụm từ thường dùng

huánjìngzàishēng
tái sinh môi trường
néngliàngzàishēng
tái sinh năng lượng

Câu ví dụ

zhízàidōngtiānhòuzàishēng
Cây cối tái sinh sau mùa đông.
再生zài shēng能源néng yuánhěn重要zhòng yào
Năng lượng tái sinh rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tái sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái sinh" trong tiếng Trung là 再生, đọc là zài shēng.
再生 nghĩa là gì?
再生 (zài shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái sinh".
再生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再生 như thế nào?
Ví dụ: 植物在冬天后再生。 (Cây cối tái sinh sau mùa đông.); 再生能源很重要。 (Năng lượng tái sinh rất quan trọng.).

Muốn nhớ "再生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí