"tiếp tục cố gắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp tục cố gắng" trong tiếng Trung là 再接再厉, đọc là zài jiē zài lì.
再接再厉 nghĩa là gì?
再接再厉 (zài jiē zài lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp tục cố gắng".
再接再厉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再接再厉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再接再厉 như thế nào?
Ví dụ: 我们要再接再厉。 (Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng.); 他在工作中总是再接再厉。 (Anh ấy luôn tiếp tục cố gắng trong công việc.).