YiWordsYiWords

zàijiēzài

tiếp tục cố gắng

cụm từ tiếng Trung
再接再厉 tiếp tục cố gắng

Cụm từ thường dùng

zàijiēzàixué
tiếp tục cố gắng học tập
zàijiēzàigōngzuò
tiếp tục cố gắng làm việc

Câu ví dụ

menyàozàijiēzài
Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng.
zàigōngzuòzhōngzǒngshìzàijiēzài
Anh ấy luôn tiếp tục cố gắng trong công việc.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tiếp tục cố gắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp tục cố gắng" trong tiếng Trung là 再接再厉, đọc là zài jiē zài lì.
再接再厉 nghĩa là gì?
再接再厉 (zài jiē zài lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp tục cố gắng".
再接再厉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再接再厉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再接再厉 như thế nào?
Ví dụ: 我们要再接再厉。 (Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng.); 他在工作中总是再接再厉。 (Anh ấy luôn tiếp tục cố gắng trong công việc.).

Muốn nhớ "再接再厉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí