YiWordsYiWords

zàishuō

nói thêm

động từ tiếng Trung
再说 nói thêm

Cụm từ thường dùng

zàishuōdiǎn
nói thêm một ý
zàishuōdiǎnxìn
nói thêm thông tin

Câu ví dụ

xiǎngzàishuōxiàzhègewèn
Tôi muốn nói thêm về vấn đề này.
zàishuōlexiējié
Anh ấy nói thêm một số chi tiết.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"nói thêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói thêm" trong tiếng Trung là 再说, đọc là zài shuō.
再说 nghĩa là gì?
再说 (zài shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói thêm".
再说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再说 như thế nào?
Ví dụ: 我想再说一下这个问题。 (Tôi muốn nói thêm về vấn đề này.); 他再说了一些细节。 (Anh ấy nói thêm một số chi tiết.).

Muốn nhớ "再说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí