YiWordsYiWords

zài

lại lần nữa

phó từ tiếng Trung
再次 lại lần nữa

Cụm từ thường dùng

zàishībài
lại lần nữa thất bại
zàijiànmiàn
lại lần nữa gặp nhau

Câu ví dụ

zàishībàile
Anh ấy lại lần nữa thất bại.
xiǎngzàichángshì
Tôi muốn thử lại lần nữa.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"lại lần nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lại lần nữa" trong tiếng Trung là 再次, đọc là zài cì.
再次 nghĩa là gì?
再次 (zài cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lại lần nữa".
再次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再次 như thế nào?
Ví dụ: 他再次失败了。 (Anh ấy lại lần nữa thất bại.); 我想再次尝试。 (Tôi muốn thử lại lần nữa.).

Muốn nhớ "再次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí