YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zāng

bẩn

tính từ tiếng Trung
脏 bẩn

Cụm từ thường dùng

āngzāng
bẩn thỉu
zāngfu
quần áo bẩn

Câu ví dụ

deshǒuzāngle
Tay tôi bị bẩn rồi.
yàoràngfángzibiànzāng
Đừng để nhà cửa bẩn.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"bẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bẩn" trong tiếng Trung là 脏, đọc là zāng.
脏 nghĩa là gì?
脏 (zāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bẩn".
脏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脏 như thế nào?
Ví dụ: 我的手脏了。 (Tay tôi bị bẩn rồi.); 不要让房子变脏。 (Đừng để nhà cửa bẩn.).

Muốn nhớ "脏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí